Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "lãnh hải" (1)

lãnh hải
Tiếng Anh Danh từterritorial waters
Từ vựng của tôi
Lộ trình mới nằm hoàn toàn trong lãnh hải Oman.
The new route lies entirely within Omani territorial waters.

swap_horiz Từ liên quan "lãnh hải" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "lãnh hải" (1)

Lộ trình mới nằm hoàn toàn trong lãnh hải Oman.
The new route lies entirely within Omani territorial waters.